plan of action
Định nghĩa
Danh từ: Kế hoạch hành động – một bản kế hoạch chi tiết để chủ động thực hiện một việc gì đó, thường bao gồm các bước cụ thể, mục tiêu và thời gian biểu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm đã phát triển một kế hoạch hành động rõ ràng để ra mắt sản phẩm mới.)
- (Nếu không có một kế hoạch hành động thích hợp, dự án sẽ có khả năng thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw up a plan of action": soạn thảo một kế hoạch hành động.
- The manager asked her assistant to draw up a plan of action for the next quarter. (Quản lý yêu cầu trợ lý soạn thảo một kế hoạch hành động cho quý tới.)
- "to put a plan of action into effect": đưa kế hoạch hành động vào thực hiện.
- After approval, the committee put the plan of action into effect immediately. (Sau khi được phê duyệt, ủy ban đã đưa kế hoạch hành động vào thực hiện ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Action plan (danh từ): kế hoạch hành động (dạng rút gọn, thông dụng hơn).
- We need an action plan to solve this problem. (Chúng ta cần một kế hoạch hành động để giải quyết vấn đề này.)
- Strategic plan (danh từ): kế hoạch chiến lược (thường dài hạn và tổng quát hơn).
- The company's strategic plan focuses on expanding into Asian markets. (Kế hoạch chiến lược của công ty tập trung vào việc mở rộng sang thị trường châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Blueprint: bản thiết kế, kế hoạch chi tiết.
- Roadmap: lộ trình, kế hoạch từng bước.
- Scheme: kế hoạch, dự án (đôi khi mang nghĩa âm mưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Map out: vạch ra, lên kế hoạch chi tiết.
- They mapped out a plan of action for the marketing campaign. (Họ đã vạch ra một kế hoạch hành động cho chiến dịch tiếp thị.)
- Carry out: thực hiện (một kế hoạch).
- The team carried out the plan of action without any problems. (Nhóm đã thực hiện kế hoạch hành động mà không gặp vấn đề gì.)
Thành ngữ liên quan
- A game plan: kế hoạch chiến lược (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
- Our game plan is to focus on customer feedback first. (Kế hoạch chiến lược của chúng tôi là tập trung vào phản hồi của khách hàng trước.)
- Put one's plan into motion: bắt đầu thực hiện kế hoạch.
- After months of preparation, they finally put their plan into motion. (Sau nhiều tháng chuẩn bị, cuối cùng họ đã bắt đầu thực hiện kế hoạch.)